Trích (Điều 51 – chương liên quan đến cung cấm):
“Người tự tiện vào nơi sắc thuốc và nơi nấu ăn của nhà vua thì phải đày đi châu xa.”
Diễn giải: Khu vực nấu ăn và sắc thuốc ngự được bảo vệ nghiêm ngặt nhằm phòng ngừa đầu độc. Ngay cả quan chức ra vào không đúng quy định cũng bị xử phạt. Đây được xem là quy định cổ xưa liên quan trực tiếp đến an ninh dược phẩm và an toàn thực phẩm trong cung đình.
Trích (chương Vi chế):
“Chế hay bốc các vị thuốc ngự mà lầm không đúng đơn thuốc… thì thầy thuốc phải buộc tội lưu.”
Diễn giải: Với các đơn thuốc dành cho vua, nếu thầy thuốc kê sai hoặc bốc nhầm sẽ bị xử phạt nặng (tội lưu – đày đi xa). Điều này thể hiện yêu cầu khắt khe về an toàn và trách nhiệm trong hành nghề y dược, đặc biệt ở cấp bậc ngự y.
Trích (Điều 680):
“Đàn bà phạm tội tử hình trở xuống, nếu đang có thai thì phải để sau 100 ngày mới đem hành hình.”
Diễn giải: Quy định thể hiện tính nhân đạo, bảo vệ sức khỏe bà mẹ và trẻ sơ sinh. Phụ nữ mang thai được hoãn thi hành án cho đến 100 ngày sau sinh; nếu làm trái, quan ngục phải chịu tội. Đây là một trong những điều luật cổ sớm nhất về quyền được sinh con an toàn của phụ nữ.
Những điều luật trên cho thấy tư tưởng tiến bộ của nhà Lê trong việc bảo vệ sức khỏe con người và đề cao đạo đức nghề nghiệp y dược. Dù ra đời cách đây hơn 500 năm, Bộ luật Hồng Đức vẫn phản ánh những giá trị nhân đạo và khoa học đáng trân trọng – đặt nền móng cho truyền thống y đức và quản lý y tế Việt Nam sau này.