Năm 1794, nhà sinh vật học người Ý Lazzaro Spallanzani đã phát hiện ra rằng dơi sử dụng sóng âm để định vị trong bóng tối. Đây được coi là sự khởi đầu cho hiểu biết của con người về sóng siêu âm.
Trong Chiến tranh Thế giới thứ nhất và thứ hai, công nghệ SONAR ra đời để dò tìm tàu ngầm dưới biển. Nguyên lý phản xạ sóng âm từ vật thể được phát triển và sau này áp dụng vào lĩnh vực y khoa.
Karl Dussik, bác sĩ người Áo, là người đầu tiên sử dụng sóng siêu âm để kiểm tra não bộ bệnh nhân nhằm phát hiện khối u. Ông đặt nền móng cho siêu âm y khoa bằng thiết bị hyperphonograph.
Tại Hoa Kỳ, George Ludwig đã nghiên cứu việc sử dụng siêu âm để phát hiện sỏi mật và các khối u. Các nghiên cứu này đánh dấu những ứng dụng thực tế đầu tiên của siêu âm trong chẩn đoán y khoa.
Bác sĩ sản khoa người Scotland Ian Donald đã mở ra kỷ nguyên mới cho siêu âm khi áp dụng nó để theo dõi sự phát triển của thai nhi.
Sự ra đời của máy siêu âm thời gian thực cho phép bác sĩ quan sát chuyển động liên tục của các cơ quan như tim, gan, thai nhi.
Công nghệ siêu âm 3D và 4D cho phép tạo hình ảnh ba chiều và video động về các cấu trúc bên trong cơ thể.
Ngày nay, máy siêu âm được ứng dụng rộng rãi trong sản khoa, tim mạch, nội khoa, tiết niệu, cơ xương khớp và nhiều chuyên ngành khác. Các thiết bị hiện đại tích hợp cả Doppler màu, elastography và AI hỗ trợ chẩn đoán.
Từ những khám phá tự nhiên của thế kỷ 18 đến những công nghệ y khoa hiện đại thế kỷ 21, hành trình phát triển của máy siêu âm là minh chứng cho sức mạnh của sự kết hợp giữa khoa học cơ bản và ứng dụng y tế.