Năm 1901, bác sĩ người Đức Georg Kelling tại Dresden là người đầu tiên thực hiện thủ thuật nội soi ổ bụng (celioscopy). Ông tiến hành tạo ổ bụng bằng khí và đưa ống soi vào để quan sát bên trong cơ thể – thí nghiệm này được thực hiện trên chó.
Đây được xem là cột mốc đầu tiên ghi nhận việc quan sát nội soi khoang bụng mà không cần phẫu thuật mở truyền thống.
Năm 1910, bác sĩ người Thụy Điển Hans Christian Jacobaeus đã mở rộng kỹ thuật này và thực hiện nội soi ổ bụng trên người. Đây là lần đầu tiên con người có thể quan sát trực tiếp khoang bụng bằng ống nội soi, đặt nền móng để nội soi trở thành một kỹ thuật lâm sàng.
Trong nhiều thập kỷ tiếp theo, nội soi chủ yếu dùng cho mục đích chẩn đoán. Đến cuối thế kỷ XX, nội soi đã phát triển mạnh sang điều trị can thiệp.
Cột mốc mang tính đột phá tiếp theo là năm 1985, khi bác sĩ người Đức Erich Mühe thực hiện ca cắt túi mật nội soi đầu tiên. Thành công này chứng minh nội soi không chỉ dừng lại ở việc quan sát, mà còn có thể thay thế các ca phẫu thuật mở truyền thống.
Sự ra đời của nội soi đã thay đổi hoàn toàn cách tiếp cận phẫu thuật:
Nội soi ngày nay là kỹ thuật phổ biến trên toàn thế giới, áp dụng trong nhiều chuyên khoa: ngoại tổng quát, tiêu hoá, phụ khoa, tiết niệu, lồng ngực và nhiều chuyên ngành khác.
Giới thiệu về thủ thuật nội soi đầu tiên giúp người xem hiểu rõ sự tiến hóa của phẫu thuật – từ những đường rạch lớn sang phương pháp can thiệp tối thiểu đầy nhân văn. Đây là minh chứng sống động cho sự đổi mới tư duy, dũng cảm thử nghiệm và khát vọng cải thiện kết quả điều trị cho người bệnh.