Thời kỳ Cận Hiện đại đánh dấu bước chuyển mình quan trọng nhất trong lịch sử y học: chuyển từ việc quan sát triệu chứng bên ngoài sang tìm hiểu tận gốc nguyên nhân gây bệnh ở cấp độ tế bào và vi sinh vật. Đây là giai đoạn nền y học thực sự bước vào kỷ nguyên khoa học thực nghiệm và cứu sống hàng triệu người.
Trước thế kỷ XIX, con người vẫn tin bệnh tật do "khí độc" (miasma) hoặc mất cân bằng thể dịch. Cuộc cách mạng vi sinh đã đập tan các quan niệm sai lầm này.
Louis Pasteur (Pháp): Bác bỏ thuyết tự sinh, chứng minh vi sinh vật là nguyên nhân gây ra sự lên men và bệnh tật. Ông phát minh ra phương pháp tiệt trùng Pasteur (Pasteurization) và tạo ra vắc-xin phòng bệnh than, bệnh dại.
Robert Koch (Đức): "Cha đẻ của Vi sinh học hiện đại". Ông đưa ra Bảng tiêu chí Koch (Koch's postulates) để xác định mối quan hệ nguyên nhân - kết quả giữa vi khuẩn và bệnh tật. Ông đã tìm ra vi khuẩn gây bệnh lao (Mycobacterium tuberculosis), bệnh tả và bệnh than.
Joseph Lister (Anh): Tận dụng phát hiện của Pasteur, ông đưa ra phương pháp phẫu thuật vô trùng (Antiseptic surgery) bằng cách dùng axit carbolic (phenol) để khử trùng dụng cụ và vết thương, giảm thiểu tỷ lệ tử vong do nhiễm trùng sau mổ.
Kỷ nguyên Thuốc mê (Mid-19th Century): Trước thập niên 1840, phẫu thuật là cơn ác mộng đau đớn. Việc sử dụng Ether (William Morton thực hiện năm 1846) và Chloroform trong phẫu thuật đã giúp bệnh nhân không còn chịu đau đớn, tạo điều kiện cho các ca mổ phức tạp và kéo dài.
Phát minh ra Penicillin (1928): Alexander Fleming tình cờ phát hiện ra nấm Penicillium có khả năng tiêu diệt vi khuẩn. Phát minh này (được sản xuất hàng loạt vào thập niên 1940) đã mở ra Kỷ nguyên Kháng sinh, cứu sống vô số người khỏi các bệnh nhiễm trùng vốn từng là án tử.
Ống nghe Y tế (1816): René Laennec phát minh ra ống nghe, giúp bác sĩ chẩn đoán chính xác các bệnh lý về tim và phổi mà không cần áp tai trực tiếp vào ngực bệnh nhân.
Tia X (1895): Wilhelm Röntgen phát hiện ra tia X, cho phép con người lần đầu tiên "nhìn xuyên" qua da thịt để quan sát xương và cơ quan nội tạng mà không cần mổ xẻ. Phát minh này mở ra ngành Chẩn đoán hình ảnh.
Phân loại Nhóm máu (1901): Karl Landsteiner phát hiện ra các nhóm máu ABO. Điều này giúp việc truyền máu trở nên an toàn, đập tan nguy cơ tử vong do tai biến truyền máu không tương thích.
Florence Nightingale: Đặt nền móng cho ngành Điều dưỡng hiện đại trong Chiến tranh Crimea (1853–1856). Bà nhấn mạnh tầm quan trọng của vệ sinh môi trường, không khí sạch, dinh dưỡng và việc ghi chép thống kê y tế.
Hệ thống Dịch tễ học: Edward Jenner phát minh ra vắc-xin đậu mùa (1796) – vắc-xin đầu tiên trên thế giới. Sang thế kỷ XIX - XX, các chiến dịch tiêm chủng diện rộng và quản lý nước sạch đã kiểm soát triệt để các trận đại dịch lớn.
1796 – Edward Jenner: Phát minh vắc-xin đậu mùa.
1816 – René Laennec: Phát minh ống nghe y tế.
1846 – William Morton: Bắt đầu kỷ nguyên gây mê toàn thân bằng Ether.
1860s – Louis Pasteur & Joseph Lister: Thuyết vi bệnh và Kỹ thuật phẫu thuật vô trùng.
1880s – Robert Koch: Tìm ra vi khuẩn lao, tả; định hình ngành Vi sinh học.
1895 – Wilhelm Röntgen: Phát hiện tia X (Giải Nobel Vật lý đầu tiên).
1901 – Karl Landsteiner: Phát hiện các nhóm máu ABO.
1928 – Alexander Fleming: Phát hiện ra Penicillin, mở ra Kỷ nguyên Kháng sinh.