Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức là trung tâm phẫu thuật lớn nhất cả nước, gắn liền với sự hình thành và phát triển của ngành Ngoại khoa hiện đại Việt Nam.
1. Khởi đầu từ thời Pháp thuộc (1902–1906)
Hoàn cảnh ra đời: Năm 1902, Trường Y khoa Hà Nội (nay là Đại học Y Hà Nội) được thành lập do Bác sĩ Alexandre Yersin làm Hiệu trưởng đầu tiên. Để có nơi thực hành cho sinh viên Y khoa, chính quyền bảo hộ Pháp đã quyết định xây dựng một bệnh viện thực hành.
Thành lập Bệnh viện: Năm 1906, bệnh viện chính thức được đưa vào hoạt động với tên gọi ban đầu là Bệnh viện Nhà thương Dòng (tiếng Pháp: Hôpital du Protectorat - Bệnh viện Bảo hộ), người dân thường gọi dân dã là Nhà thương Phủ Doãn.
2. Giai đoạn chuyển giao và hình thành tên gọi (1945–1958)
Nhà thương Y học Phủ Doãn (1945): Sau Cách mạng Tháng Tám năm 1945, bệnh viện được chính quyền cách mạng đổi tên thành Nhà thương Y học Phủ Doãn, do GS. Bác sĩ Tôn Thất Tùng làm Giám đốc.
Bệnh viện Phủ Doãn (1954): Sau khi tiếp quản Thủ đô năm 1954, bệnh viện chính thức đổi tên thành Bệnh viện Phủ Doãn, trở thành trung tâm ngoại khoa hàng đầu của miền Bắc.
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam – Liên Xô (1958): Nhờ sự giúp đỡ của Cộng hòa Dân chủ Đức (Đông Đức) và Liên Xô trong việc nâng cấp cơ sở hạ tầng, bệnh viện mang tên Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam – Liên Xô (sau đó tách ra thành Bệnh viện Việt Đức và Bệnh viện Việt Xô).
3. Tên gọi chính thức Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức (1991)
Để ghi nhận công ơn giúp đỡ to lớn của Chính phủ và nhân dân Cộng hòa Dân chủ Đức trong việc xây dựng, hiện đại hóa bệnh viện và đào tạo đội ngũ y bác sĩ ngoại khoa, bệnh viện chính thức mang tên Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức từ năm 1991.
4. Vị thế và Đóng góp hiện đại
Lôi cờ đầu Ngoại khoa: Bệnh viện gắn liền với tên tuổi của những bậc thầy y học Việt Nam như GS. Hồ Đắc Di, GS. Tôn Thất Tùng (người phát minh ra "Phương pháp cắt gan Tôn Thất Tùng" nổi tiếng thế giới), và GS. Nguyễn Trinh Cơ.
Bệnh viện Hạng Đặc biệt: Bệnh viện Việt Đức là bệnh viện ngoại khoa tuyến cuối lớn nhất cả nước, dẫn đầu trong các kỹ thuật đỉnh cao như ghép tạng (ghép tim, gan, thận, phổi), phẫu thuật thần kinh, can thiệp tim mạch, phẫu thuật nội soi và chấn thương chỉnh hình.