Bảo tàng Y khoa Apollo – PCTU
Lịch sử ra đời và phát triển của Viện Pasteur tại Việt Nam
Y Khoa Việt Nam

Lịch sử ra đời và phát triển của Viện Pasteur tại Việt Nam

Thứ 6, 11/09/2026, 10:19 GMT+7

Lịch sử ra đời và phát triển của Viện Pasteur tại Việt Nam

Việt Nam là quốc gia đầu tiên trên thế giới ngoài nước Pháp được lựa chọn để xây dựng các cơ sở thuộc Mạng lưới Viện Pasteur (Pasteur Network). Hệ thống các Viện Pasteur tại Việt Nam đã đóng vai trò nòng cốt trong lịch sử y tế dự phòng, nghiên cứu vi sinh và dịch tễ học của đất nước trong suốt hơn một thế kỷ qua.

1. Quá trình ra đời: Những viên gạch đầu tiên (Cuối thế kỷ 19)

Sau khi Louis Pasteur thành lập Viện Pasteur Paris (1887–1888), các học trò của ông đã lên đường sang Đông Dương với sứ mệnh nghiên cứu các bệnh nhiệt đới nguy hiểm đang đe dọa sức khỏe cộng đồng.

  • Viện Pasteur Sài Gòn (1891): Đây là Viện Pasteur đầu tiên được thành lập ngoài nước Pháp, do Bác sĩ Albert Calmette (học trò xuất sắc của Louis Pasteur) sáng lập. Ban đầu, viện tập trung vào việc sản xuất vắc-xin phòng bệnh dại, vắc-xin đậu mùa và nghiên cứu dịch bệnh lên men.

  • Viện Pasteur Nha Trang (1895): Do Bác sĩ Alexandre Yersin thành lập. Ông chọn Nha Trang vì điều kiện khí hậu thuận lợi để chăn nuôi gia súc thử nghiệm và sản xuất huyết thanh chống bệnh dịch hạch – căn bệnh truyền nhiễm hoành hành dữ dội thời bấy giờ.

  • Viện Pasteur Hà Nội (1925): Được thành lập để đáp ứng nhu cầu nghiên cứu và phòng chống dịch bệnh tại khu vực Bắc Kỳ.

  • Viện Pasteur Đà Lạt (1936): Do Bác sĩ Alexandre Yersin chỉ đạo xây dựng, tận dụng khí hậu ôn đới lý tưởng để sản xuất các loại vắc-xin và trồng cây xích-đô-na (chế tạo Quinine điều trị bệnh sốt rét).

2. Sự phát triển và đóng góp lịch sử (1891 – 1975)

Trong giai đoạn nửa đầu thế kỷ 20, hệ thống Viện Pasteur tại Việt Nam đã trở thành trung tâm nghiên cứu y sinh học hàng đầu khu vực Đông Nam Á:

  • Phát minh & Sản xuất Vắc-xin: Nơi đây nghiên cứu, sản xuất và phân phối rộng rãi các loại vắc-xin phòng bệnh dại, dịch hạch, dịch tả, đậu mùa, uốn ván, và đặc biệt là vắc-xin BCG phòng bệnh lao (do Albert Calmette đồng phát triển).

  • Tìm ra mầm bệnh lịch sử: Năm 1894, từ Nha Trang sang Hồng Kông, Bác sĩ Alexandre Yersin đã phát hiện ra vi khuẩn gây bệnh dịch hạch (Yersinia pestis).

  • Phát triển Nông – Y nghiệp: Yersin đã đưa cây cao su và cây xích-đô-na vào trồng thành công tại Việt Nam, góp phần lớn cho cả y tế và kinh tế.

3. Giai đoạn từ 1975 đến nay: Đổi mới và Hội nhập

Sau khi đất nước thống nhất, các cơ sở Viện Pasteur được Chính phủ Việt Nam tiếp quản, củng cố và phát triển thành các viện nghiên cứu chuyên khoa hàng đầu trực thuộc Bộ Y tế.

  • Tổ chức lại hệ thống:

    • Viện Pasteur TP. Hồ Chí Minh: Đảm nhận vai trò chỉ đạo tuyến về y tế dự phòng, phòng chống dịch bệnh cho 20 tỉnh/thành phố phía Nam.

    • Viện Pasteur Nha Trang: Phụ trách công tác y tế dự phòng và dịch tễ cho các tỉnh khu vực Miền Trung.

    • Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương (Hà Nội): Tiền thân là Viện Pasteur Hà Nội, phụ trách khu vực miền Bắc.

    • Viện Vắc-xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC): Tiếp nối truyền thống sản xuất vắc-xin tại Nha Trang và Đà Lạt.

  • Đóng góp trong các đại dịch hiện đại: Các Viện Pasteur tại Việt Nam giữ vai trò trụ cột trong việc giám sát, xét nghiệm, phân lập vi-rút và đề xuất chiến lược ứng phó với các đại dịch nguy hiểm như SARS (2003), Cúm A/H5N1, Zika, Dengue xuất huyết và đại dịch COVID-19.

  • Hợp tác quốc tế: Tiếp tục giữ mối quan hệ hợp tác chiến lược sâu rộng với Viện Pasteur Paris và Mạng lưới Pasteur toàn cầu trong nghiên cứu khoa học, chuyển giao công nghệ vắc-xin và đào tạo chuyên gia y tế.

Tầm vóc và Di sản

Lịch sử Viện Pasteur tại Việt Nam là sự kết hợp giữa tinh thần khoa học nhân đạo của Phápsự cống hiến không ngừng nghỉ của các thế hệ y bác sĩ Việt Nam. Không chỉ cứu sống hàng triệu người qua các chương trình tiêm chủng mở rộng, hệ thống Viện Pasteur còn là nền móng vững chắc cho sự phát triển của ngành Y tế Dự phòng Việt Nam ngày nay.

  • ishare1
  • ishare2