Nền y khoa Việt Nam là sự kết hợp hài hòa giữa tri thức y học cổ truyền dân tộc (Nam y, Đông y) và sự tiếp thu, phát triển hiện đại của Y học Tây phương. Sự giao thoa này đã tạo nên một hệ thống chăm sóc sức khỏe mang bản sắc riêng, gặt hái nhiều thành tựu lớn trên trường quốc tế.
Y học cổ truyền Việt Nam hình thành từ kinh nghiệm đúc kết hàng ngàn năm trong việc sử dụng thảo dược và các phương pháp trị liệu không dùng thuốc.
Thuốc Nam (Nam Y): Sử dụng các cây thuốc, thảo dược bản địa sẵn có tại Việt Nam với nguyên lý "Nam dược trị Nam nhân" (Thuốc Nam chữa bệnh cho người Nam).
Thiền sư Tu Tĩnh (Thế kỷ XIV): Được tôn vinh là "Thánh y" hay "Cha đẻ của Nam y". Ông là người sáng lập tư tưởng dùng thuốc Nam chữa bệnh và biên soạn các bộ sách y học giá trị như Nam dược thần hiệu.
Hải Thượng Lãn Ông Lê Hữu Trác (Thế kỷ XVIII): Được coi là "Đại y thiền sư" của Việt Nam. Bộ sách Hải Thượng Y Tông Tâm Lĩnh (66 quyển) của ông là công trình y học đồ sộ, kết hợp lý luận Y học Phương Đông với thực tiễn Việt Nam, đồng thời đặt ra những chuẩn mực cao cả về y đức.
Sự xuất hiện của người Pháp vào cuối thế kỷ XIX đã mang Y học Tây phương (Y học Hiện đại) vào Việt Nam, bắt đầu giai đoạn đặt nền móng cho hệ thống y tế hiện đại.
Bác sĩ Alexandre Yersin: Nhà khoa học lừng danh người Pháp gốc Thụy Sĩ, học trò của Louis Pasteur. Ông đã cống hiến phần lớn cuộc đời cho Việt Nam, tìm ra vi khuẩn gây bệnh dịch hạch tại Nha Trang và là Hiệu trưởng đầu tiên của Trường Y Hà Nội (thành lập năm 1902, tiền thân của Đại học Y Hà Nội).
GS. Bác sĩ Hồ Đắc Di: Hiệu trưởng người Việt đầu tiên của Trường Đại học Y Hà Nội, người có công lớn trong việc đào tạo các thế hệ bác sĩ đầu ngành cho đất nước.
Trong hoàn cảnh thiếu thốn gian khổ của chiến tranh, nền y khoa Việt Nam đã có những phát minh và sáng tạo độc đáo để cứu chữa thương bệnh binh.
GS. Bác sĩ Trần Hữu Tước: Người đặt nền móng cho ngành Tai Mũi Họng Việt Nam.
GS. Bác sĩ Đặng Văn Ngữ: Nghiên cứu và chế tạo thành công nước lọc Penicillin ngay tại chiến khu Việt Bắc trong thời kỳ kháng chiến chống Pháp, cứu sống vô số thương binh khỏi nhiễm trùng.
Bác sĩ Đặng Thùy Trâm: Biểu tượng cho tinh thần xả thân, y đức và lòng yêu nước của người bác sĩ chiến trường.
Những thập kỷ gần đây, Y khoa Việt Nam đã làm chủ nhiều kỹ thuật phức tạp, ghi tên mình vào bản đồ y khoa thế giới.
Phẫu thuật Gan (Kỹ thuật Tôn Thất Tùng): GS. Tôn Thất Tùng đã sáng tạo ra phương pháp "Cắt gan khô" (phẫu thuật gan phân thùy). Kỹ thuật này giúp cắt gan chỉ trong vài phút thay vì vài giờ như trước đây, giảm thiểu mất máu và trở thành chuẩn mực được y học thế giới công nhận.
Thành tựu Ghép tạng: Việt Nam là một trong những quốc gia có kỹ thuật ghép tạng phát triển nhanh. Các bệnh viện lớn (Việt Đức, Chợ Rẫy, Quân y 103...) đã thực hiện thành công ghép thận, ghép gan, ghép tim, ghép phổi và ghép đa tạng phức tạp.
Hỗ trợ sinh sản (IVF): GS. Nguyễn Thị Ngọc Phượng và các cộng sự đã đưa kỹ thuật Thụ tinh trong ống nghiệm về Việt Nam. Hiện nay, Việt Nam có tỷ lệ IVF thành công cao thuộc top đầu khu vực với chi phí thấp hơn nhiều so với quốc tế.
Sản xuất Vắc-xin & Y tế dự phòng: Việt Nam là một trong số ít các quốc gia phát triển hoàn chỉnh làm chủ công nghệ sản xuất nhiều loại vắc-xin trong Chương trình Tiêm chủng mở rộng (như sởi, rubella, bại liệt, viêm não Nhật Bản).
Ứng dụng Phẫu thuật Nội soi & Robot: Các trung tâm y tế lớn đã áp dụng phẫu thuật nội soi vi phẫu, phẫu thuật robot trong điều trị ung thư và các bệnh lý phức tạp với chi phí hợp lý.
Cổ đại – Phong kiến: Phát triển Nam y, nhấn mạnh dùng thảo dược bản địa (Tu Tĩnh, Hải Thượng Lãn Ông).
Pháp thuộc (Đầu thế kỷ XX): Tiếp thu Tây y, thành lập Trường Y Hà Nội (Yersin, Hồ Đắc Di).
Kháng chiến (Giữa thế kỷ XX): Y học dã chiến, tự chế tạo Penicillin (Đặng Văn Ngữ), phát minh cắt gan (Tôn Thất Tùng).
Thế kỷ XXI: Đột phá ghép tạng, thụ tinh trong ống nghiệm, can thiệp tim mạch, phẫu thuật robot và sản xuất vắc-xin.